Giới thiệu

Khi chơi online, bạn có thể sử dụng một số phần mềm hỗ trợ, nổi bật nhất là:

  • Poker Tracker 4Holdem Manager 2: 2 phần mềm phổ biến nhất, tính năng khá tương đồng, hầu như không khác biệt (trái với 1 số quan điểm cho rằng PT4 là cho amateur, HM2 cho pro hoặc ngược lại). Hỗ trợ Windows, Mac, NLHE lẫn PLO, và tất cả các sàn online chính thống phổ biến (Pokerstars, Party Poker, 888, Winamax…). Hơi khó sử dụng, phần mềm cũ nên chậm. $60-160 tùy phiên bản.
  • Jivaro: giao diện bắt mắt, nhưng thiếu rất nhiều tính năng. Chỉ hỗ trợ Pokerstars, Americas Cardoom và chạy trên Windows. $4.9/tháng.
  • Hand2Note: HUD thế hệ mới, chạy rất nhanh, nhiều tính năng cực advanced chẳng hạn Range Research để nghiên cứu cả player pool (cộng đồng người chơi) chứ không chỉ 1 người chơi riêng biệt. Đặc biệt: free cho đến NL25 (cash game blind $0.10/0.25) hoặc tour đến $9. Đây là phần mềm mình khuyên những bạn mới tập chơi sử dụng (thay vì phải bỏ số tiền lớn ra, chưa cần thiết).
  • PokerCopilot: hỗ trợ Mac, Hold’em lẫn PLO, $89. Khá sơ sài.
  • DriveHUD: $9-59/năm tùy stakes. Cũng là 1 HUD thế hệ mới tương tự Hand2Note, được nhiều người đánh giá cao.

Thực ra bạn dùng phần mềm nào trong số trên cũng được. Bản thân mình vì đã quen sử dụng Poker Tracker 4 nên gắn bó với nó suốt lâu nay, chưa có nhu cầu thay đổi, chứ không hẳn PT4 mạnh hơn, hay hơn những phần mềm khác. Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn các bạn một vài tính năng cơ bản của PT4.

Để sử dụng PT4, đầu tiên bạn phải bật tính năng lưu Hand History trong PokerStars.

Sau đó, trong PT4, vào phần Configure của trang PokerStars, trỏ đến đường dẫn chứa Hand History.

- Advertisement -

HUD (Heads Up Display)

Bảng chỉ số hiển thị bên cạnh mỗi đối thủ, cho thông tin theo thời gian thực (có thể bị chậm 1 hand). Đây là tính năng nổi bật nhất của PT4 và các phần mềm tương tự. Khi chơi live, ta có thể nhớ mặt đối thủ, nhớ cách chơi của họ 1 cách dễ dàng, đôi khi chỉ chơi với nhau 1 lần nhưng 3 năm sau gặp lại vẫn còn nhớ. Khi đánh online với hàng nghìn người, chỉ nhận biết qua username và avatar, việc ghi nhớ là rất khó. HUD sẽ giúp bạn một phần để nhận ra lối chơi, thói quen, điểm yếu của đối thủ.

HUD đặc biệt quan trọng khi đánh với đông người: đánh tour (hàng ngàn người) hoặc cash game ở stakes nhỏ với player pool lớn. Khi lên high stakes, đánh quanh đi quẩn lại 1 vài người (và đa số đều rất giỏi) thì HUD không còn quá hữu dụng nữa, và bạn phải đi sâu vào các chỉ số mới hi vọng tìm ra điểm yếu của đối thủ.

Ưu điểm: tăng hiệu năng, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng, ghi nhớ đối thủ, nhờ đó có thể chơi nhiều bàn.

Nhược điểm: chỉ là một công cụ hỗ trợ, không thể thay thế logic, tính toán. Tránh trở thành HUD bot (quá phụ thuộc vào HUD, khi chơi ở những sàn không hỗ trợ HUD hoặc chơi live thì không biết đánh sao). Chú ý đến sample size (một số chỉ số có thể gây ngộ nhận, chẳng hạn nhìn thấy đối thủ Check raise flop 50%, tưởng rất hổ báo, nhưng thực ra mới chỉ đánh cùng có 10 hands).

Thiết lập HUD

Chọn tab “Play Poker“, chọn site bạn chơi (ví dụ PokerStars), click vào “Get Hands While Playing“. PokerTracker 4 sẽ theo dõi thư mục chứa hand history của bạn, thấy có hand mới thì cập nhật thông tin. Nếu mọi thứ chạy tốt, sau 1 hand, bạn sẽ thấy icon hình logo của PokerTracker trên bàn, cũng như các bảng HUD bên cạnh tên mỗi player.

Bạn có thể chọn hiển thị HUD theo các profile khác nhau (Cash, Tournament…). Ở phần dưới mình sẽ hướng dẫn bạn tự tạo profile riêng của mình.

 

Để thay đổi vị trí các HUD, giữ nút Ctrl (hoặc Cmd trong Mac), di chuyển bảng HUD rồi Save Layout.

Bên cạnh logo là nút tag hands, giúp bạn lưu lại những hands đáng chú ý để có thể review lại sau. Bạn có thể tag 5 hands gần nhất.

Thiết kế HUD

Vào HUD > Edit HUD Profiles.

Ở đây bạn sẽ có công cụ để thiết kế HUD cho riêng mình.

Phần Item Properties cho phép bạn chỉnh màu sắc, prefix, suffix để dễ nhận ra các chỉ số. Có thể chỉnh tính chất vị trí của từng stats, chẳng hạn chỉ số 3-bet riêng ở vị trí Button.

Phần Color Ranges cho phép chỉnh để chỉ số thay đổi màu tùy theo giá trị, giúp dễ dàng nhận ra lỗi trong lối chơi của đối thủ. PokerTracker 4 cho phép bạn sử dụng 2 màu ngoài màu mặc định, chẳng hạn đỏ = quá ít, xanh = quá nhiều, vv…

Tùy chọn HUD

HUD > Edit HUD Options. Đôi khi các chỉ số gây nhầm lẫn, chẳng hạn thấy 1 người có VPIP 45%, tưởng họ đánh rất loose, nhưng thực ra là do họ chơi Heads Up (1 đánh 1) nhiều. Bạn có thể điều chỉnh lọc chỉ số theo số người chơi (full ring riêng, 6-max riêng, short handed riêng, vv…). Bạn cũng có thể lọc chỉ hiển thị chỉ số trong 3-6 tháng gần nhất, vì lối chơi mỗi người sẽ thay đổi theo thời gian. Thà không có chỉ số còn hơn dùng chỉ số sai.

Các chỉ số quan trọng

VPIP / PFR: VPIP = % bạn tự nguyện bỏ tiền vào pot (% bạn tham gia hands tự nguyện, không phải do đặt blind). PFR = % bạn raise preflop. Hai chỉ số này thường đi chung với nhau:

  • Cần khoảng 50-100 hands trở lên
  • 20/4: người chơi tight passive, ít đánh, ít raise
  • 40/12: loose passive, thích vào xem flop, nhưng cũng ít khi raise
  • 16/11: nit – người chơi cua gạch cực chắc, ra đường toàn bài khủng nên số lần raise cũng gần bằng số lần ra đường
  • 23/19: người chơi TAG (tight aggressive), ít ra đường nhưng vẫn hổ báo
  • 30/23: người chơi LAG (loose aggressive), vào bài rất nhiều và aggressive
  • 41/36: maniac, hyper-LAG, lối chơi điên loạn

Raise First In: % bạn open raise khi vào pot. Nên chỉnh theo vị trí.

  • EP: ~10-15%, MP: ~20-25%, CO: 25-30%, BU: ~40-55%, SB: ~40-50%

3-Bet: trung bình 9-10%. Dưới 3-5%: không biết 3-bet bluff, chỉ 3-bet value. Trên 12-15%: crazy, 3-bet rất nhiều.

Fold khi bị 3-bet: ~45-50%. Trên 60-70%: fold quá nhiều. Dưới 40%: calling station, sticky.

Flop C-bet: Trung bình ~60-65%. Trên 75%: mắc bệnh auto c-bet. Dưới 45%: đánh quá thật bài, c-bet là có bài thật. Liên quan đến VPIP/PFR, chẳng hạn nếu một người ra đường toàn hàng khủng thì chuyện họ c-bet thường xuyên trên flop là bình thường.

Fold khi bị c-bet: Trung bình ~45-55%. Trên 60%: fit or fold – ra flop hit bài mới dám đánh tiếp. Dưới 35%: calling station thích mua bán hoặc những người chơi thích float (call để bluff).

Check raise flop: Trung bình ~10-15%. Trên 20%: crazy, cực kỳ aggressive. Dưới 5-7%: chủ yếu check raise là có hàng.

Turn C-bet: Trung bình ~50-60%. Liên quan đến chỉ số C-bet trên flop: nếu 1 người auto cbet flop thì họ không thể có đủ hand mạnh để tiếp tục C-bet turn. Ngược lại 1 người bet flop là có hàng thì chuyện họ bet tiếp turn thường xuyên là hiển nhiên.

Dành riêng cho cash game:

  • WTSD (Went to Showdown): dành cho cash game. Trung bình: ~28-32%. 24-27%: hơi tight/conservative. Dưới 20%: nit, chỉ call đến river nếu có hàng khủng. Trên 33%: calling station, ít tin người.
  • WWSF (Win When See Flop): dành cho cash game. Trung bình: ~47-52%. Trên 55%: aggressive, bluff nhiều, không bao giờ chịu mất pot. Dưới 42%: thật bài, bỏ cuộc dễ dàng.
  • W@SD (Win $ At Showdown): dành cho cash game. Trên 60%: cao. Dưới 45%: thấp.
  • Ba chỉ số này đi cùng với nhau, ví dụ:
    • WTSD cao, W@SD thấp: fish, calling station
    • WTSD thấp, WWSF cao, W@SD thấp: LAG
    • WTSD thấp, WWSF thấp, W@SD cao: người chơi tight, chủ yếu là value bet chứ ít khi bluff
    • WWSF cao, W@SD cao: đang upswing, gặp may, vì vừa tranh đấu nhiều pot, mà mở bài ra vẫn toàn ăn.

Các chỉ số còn lại:

Còn hàng trăm chỉ số khác, bạn có thể vào Configure > Statistics để xem định nghĩa, công thức của chúng, thậm chí là tạo chỉ số riêng cho tình huống riêng.

(Xem tiếp phần 2)

Hãy Để Lại Bình Luận Của Bạn
- Advertisement -